O. Oguama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 21:36 10 6 0 71.4% 0% 0.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 21:36 10 6 0 71.4% 0% 0.0% 0 0
Dziki Warszawa 50 19:37 7.3 5.5 0.4 64.2% 0% 54.9% 2 0
Usti n. Labem 3 26:23 16.3 12 1 85.0% 0% 62.5% 2 0
Usti n. Labem 44 24:20 10.4 8.9 0.5 65.3% 50.0% 48.7% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions