O. Nurbaeva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana W 27 23:09 12.5 10.1 1.6 47.7% 0.0% 41.9% 14 0
National League Women National League Women 27 23:09 12.5 10.1 1.6 47.7% 0.0% 41.9% 14 0
Astana W 23 14:08 4.8 6.2 1 40.7% 7.7% 54.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions