O. Novak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 5 18:04 4.6 3.2 4 46.7% 50.0% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 18:04 4.6 3.2 4 46.7% 50.0% 66.7% 0 0
Plzen 26 24:45 6.1 4.5 4.7 39.6% 22.0% 62.2% 0 0
Plzen 16 19:14 3.8 2.4 2.6 32.4% 20.8% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions