O. Nkamhoua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland 6 20:28 12 5 1 45.2% 20.8% 78.6% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 20:28 12 5 1 45.2% 20.8% 78.6% 1 0
Varese 28 30:30 16.2 5.6 1.8 51.1% 35.6% 67.9% 2 0
Finland Portland Trail Blazers Phoenix Suns 17 17:48 9.2 4.5 2.2 42.9% 34.6% 65.6% 1 0
Chemnitz 37 20:23 9.9 4.7 0.9 46.1% 31.3% 72.9% 1 0
Portland Trail Blazers Finland Chemnitz 14 21:14 12.8 4.1 1.2 57.9% 45.5% 75.0% 0 0
Finland 4 29:09 19 6.2 2.5 52.5% 41.2% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions