O. Niemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 15 5:55 1.7 1.2 0.3 57.1% 0% 33.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 15 5:55 1.7 1.2 0.3 57.1% 0% 33.3% 0 0
ToPo Helsinki 20 4:43 1.4 1 0.2 59.1% 0% 40.0% 0 0
ToPo Helsinki 6 6:14 0.8 0.7 0 12.5% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions