O. Ngaifei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bangui Central African Republic 14 13:51 4.9 4.5 0.3 52.0% 0% 64.0% 1 0
BAL BAL 6 17:56 6.2 6.3 0.3 43.3% 0% 73.3% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 14:46 9.7 4 0.3 75.0% 0% 50.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 5 8:25 0.4 2.6 0.2 25.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions