O. Munoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 19 30:10 9.4 3.8 4.8 38.2% 26.1% 67.9% 1 0
LBP LBP 19 30:10 9.4 3.8 4.8 38.2% 26.1% 67.9% 1 0
Caimanes del Llano 45 28:10 9.5 2.7 4.2 38.4% 28.9% 68.3% 0 0
Caribbean Storm Islands Paisas 45 19:46 4.7 2.5 2.6 34.8% 24.8% 78.6% 0 0
Colombia 3 1:28 0.3 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
Cafeteros Bucaros 34 26:37 8.7 3 3.1 44.4% 32.0% 69.2% 0 0
Colombia 9 6:33 1 0.7 0.7 25.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions