O. Moore

O. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 1 32:22 6 6 9 37.5% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 32:22 6 6 9 37.5% 0.0% 0% 0 0
Valencia 39 18:18 8.3 3.6 2.3 63.2% 74.2% 84.5% 0 0
San Antonio Spurs Real Madrid Valencia 47 18:06 7.9 2.3 3 44.9% 31.0% 72.9% 1 0
Darussafaka 30 33:44 15.7 5.3 5.5 47.7% 32.1% 65.9% 2 0
Toronto Raptors Niagara River Lions 21 25:45 9 4.9 4.2 37.0% 28.2% 74.4% 1 1
Milwaukee Bucks 1 4:56 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Milwaukee Bucks 5 11:39 2.6 2.4 0.8 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions