O. Miles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W 41 29:36 18.8 4.8 6 49.9% 39.8% 85.2% 3 0
NBA NBA 40 30:20 19 4.8 6 49.8% 40.0% 86.2% 3 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:29 11 5 5 60.0% 0.0% 62.5% 0 0
USA W 7 20:10 6.9 5.3 7.1 52.8% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions