O. Miculovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tamis 21 19:26 7.2 3 3.4 46.5% 21.4% 55.6% 0 0
First League First League 21 19:26 7.2 3 3.4 46.5% 21.4% 55.6% 0 0
OKK Novi Pazar 23 27:50 14.6 3.7 4.4 44.5% 27.8% 65.1% 2 0
OKK Novi Pazar 15 18:08 6.9 2.6 2.5 39.8% 25.0% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions