O. Micovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 26 28:54 12.1 5 9.7 45.8% 31.5% 58.3% 10 1
Prva A Liga Prva A Liga 26 28:54 12.1 5 9.7 45.8% 31.5% 58.3% 10 1
Primorje 7 31:41 12.4 7.3 6.7 41.1% 43.2% 42.3% 1 0
Pecsi VSK 19 20:15 5.9 2.3 2.9 44.2% 36.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions