O. Mena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 1 1:12 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
LBP LBP 1 1:12 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Cimarrones del Choco 26 15:01 2.3 2.7 0.6 29.9% 10.0% 37.9% 0 0
Cimarrones del Choco 22 6:36 1.7 1.1 0.1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cimarrones del Choco 11 10:39 2.3 2 0.3 29.0% 0.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions