O. Mayer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 17 11:51 4.6 1.1 2.2 43.1% 26.5% 86.7% 0 0
Super League Super League 17 11:51 4.6 1.1 2.2 43.1% 26.5% 86.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 12 8:32 2.6 0.5 1.4 35.7% 37.5% 83.3% 0 0
Maccabi Tel Aviv 24 12:18 4.7 1.4 1.8 42.9% 37.7% 52.9% 0 0
Maccabi Tel Aviv 7 3:33 1.3 0.3 0.6 30.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions