O. Marquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 15 20:36 8.1 2.7 0.9 40.4% 43.5% 88.2% 0 0
Superliga Superliga 15 20:36 8.1 2.7 0.9 40.4% 43.5% 88.2% 0 0
Panteras 14 14:03 3.2 1.6 0.9 39.5% 38.5% 71.4% 0 0
Guaros de Lara 27 6:50 1.4 0.7 0.4 38.5% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions