O. Mafanela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mozambique W 2 18:24 11 7 1.5 42.1% 0.0% 85.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 18:24 11 7 1.5 42.1% 0.0% 85.7% 0 0
Mozambique W 6 22:07 10 5.7 2.2 51.1% 0.0% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions