O. Lutterodt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Falcon W 15 11:22 3.9 2.8 0.4 31.5% 26.1% 58.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 15 11:22 3.9 2.8 0.4 31.5% 26.1% 58.3% 0 0
Denmark W 2 5:58 1.5 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
Sisu W 10 19:09 7.2 3.8 0.9 28.9% 18.8% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions