O. Lalaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani W 6 29:33 16 7.5 3.2 61.4% 55.6% 55.6% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 29:33 16 7.5 3.2 61.4% 55.6% 55.6% 1 0
Partizani W 11 26:45 9.3 6.9 2 42.2% 6.2% 50.0% 1 0
Partizani W 10 36:51 12.8 10.5 2.4 43.4% 18.8% 81.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions