O. Koonce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 10 17:51 5.7 2.6 1.9 42.0% 26.1% 69.2% 0 0
SLB SLB 8 16:12 4.6 2 1.2 35.1% 23.5% 63.6% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 1 27:50 12 5 2 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 21:00 8 5 7 57.1% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions