O. Koivukangas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vimpelin Veto W 4 10:31 4.8 1.2 1 60.0% 50.0% 83.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 4 10:31 4.8 1.2 1 60.0% 50.0% 83.3% 0 0
Oulun NMKY W 19 31:19 20.5 10.4 3.2 45.7% 22.1% 75.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions