O. Kohout

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 15 23:56 10.3 9.5 1.2 38.8% 25.4% 66.0% 4 0
1. Liga 1. Liga 15 23:56 10.3 9.5 1.2 38.8% 25.4% 66.0% 4 0
Sokol Prazsky 16 31:11 14.7 13.9 2.8 45.1% 25.3% 70.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions