O. Knuutinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 14 10:30 1.6 2.3 0.5 23.1% 25.0% 66.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 10:30 1.6 2.3 0.5 23.1% 25.0% 66.7% 0 0
Raholan Pyrkiva 17 8:16 3.4 1.6 0.6 51.1% 0% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions