O. Klement

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek Jindrichuv Hradec 31 23:10 9.1 8.8 1.7 67.7% 0.0% 56.1% 8 0
NBL NBL 5 10:39 2.6 4 0.8 75.0% 0.0% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 15:05 6 5.5 0.5 75.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 24 26:27 10.8 10 2 67.0% 0.0% 55.0% 8 0
Snakes Ostrava Srsni Pisek 11 14:58 2.6 4 0.5 40.0% 0% 25.0% 1 0
Srsni Pisek Radotin 9 11:30 2.3 3.4 0.2 36.4% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions