O. Kadar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 25 9:19 2.3 1.8 0.2 39.7% 23.1% 53.3% 0 0
NB I A W NB I A W 25 9:19 2.3 1.8 0.2 39.7% 23.1% 53.3% 0 0
Vasas Csata W 27 13:40 4.4 1.5 0.3 38.7% 33.3% 71.1% 0 0
Vasas Csata W 21 7:07 1.4 1.1 0 26.2% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions