O. Kaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guinea 6 19:18 2.5 3.2 0.8 30.4% 7.7% 0.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:18 2.5 3.2 0.8 30.4% 7.7% 0.0% 0 0
Tours 2 19:12 10.5 2.5 2 50.0% 40.0% 83.3% 0 0
Guinea 7 22:13 7 1.7 1.1 41.7% 40.9% 81.8% 0 0
Tours 1 15:25 0 3 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions