O. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 9 25:58 9.9 3.6 2.6 34.1% 33.3% 82.6% 0 0
Superliga Superliga 9 25:58 9.9 3.6 2.6 34.1% 33.3% 82.6% 0 0
Phoenix Suns 2 23:42 8 4.5 0 16.7% 16.7% 83.3% 0 0
Indiana Pacers 12 0.6 0.1 0.1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions