O. Jernberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sollentuna 24 30:29 10.4 5.2 3.2 43.2% 35.7% 65.0% 0 0
Superettan Superettan 24 30:29 10.4 5.2 3.2 43.2% 35.7% 65.0% 0 0
Tureberg 23 34:30 12.7 7.7 4.3 34.8% 25.0% 77.5% 3 1
Tureberg 32 30:37 15.1 5 3.3 39.4% 32.9% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions