O. Jernberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 7 12:09 2.6 2.9 0.9 46.7% 0.0% 66.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 7 12:09 2.6 2.9 0.9 46.7% 0.0% 66.7% 0 0
Uppsala 18 2:26 0.4 0.4 0 28.6% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions