O. Jawhar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kuwait SC 8 9:21 3.2 2.9 0.4 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
WASL WASL 8 9:21 3.2 2.9 0.4 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Kuwait SC 7 21:25 6.7 6.1 1.1 58.8% 0% 38.9% 0 0
Kuwait SC 16 20:34 6.4 5.8 0.8 65.2% 0% 44.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions