O. Jarvi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 31 22:24 11.5 2.6 1.6 37.6% 32.8% 86.8% 0 0
NBA NBA 31 22:24 11.5 2.6 1.6 37.6% 32.8% 86.8% 0 0
Parnu 1 30:38 9 1 1 37.5% 20.0% 100.0% 0 0
Parnu 34 29:03 13.3 4.8 3.2 39.9% 36.4% 82.7% 1 0
Helsinki Seagulls 50 28:33 13.3 4 1.6 39.7% 36.4% 82.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions