O. Jamaleddine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 3 21:20 6 4.7 2.7 30.4% 20.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 21:20 6 4.7 2.7 30.4% 20.0% 50.0% 0 0
Brave Thunders 36 14:52 4.9 3.1 1.8 30.8% 20.5% 57.4% 1 0
Sagesse Beirut Prizreni 12 26:02 12.1 5.2 2.3 45.1% 36.5% 63.4% 1 0
Sagesse Beirut 15 24:05 8.1 4.8 1.4 51.1% 43.3% 79.2% 1 0
Lebanon 7 10:57 3.6 2.1 0.4 33.3% 18.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions