O. Idowu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 28:27 15.3 7.3 0.7 42.9% 0.0% 71.4% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 28:27 15.3 7.3 0.7 42.9% 0.0% 71.4% 0 0
Keila KK 4 33:08 18 10 0.2 52.5% 66.7% 47.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions