O. Hustak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szczecin 20 10:33 2.8 2.1 0.2 37.5% 28.6% 60.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 20 10:33 2.8 2.1 0.2 37.5% 28.6% 60.0% 0 0
Zamora Manresa 18 8:22 1.7 1.1 0.4 36.7% 33.3% 50.0% 0 0
Manresa Czech Republic 4 3:35 1.8 0.8 0.5 60.0% 0% 50.0% 0 0
Czech Republic 2 15:46 3 4 1 22.2% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions