O. Hultgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 2 W Norrkoping W 16 10:14 4.6 0.8 0.8 40.0% 38.2% 44.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 17:53 12.2 1.2 1.8 51.2% 52.6% 53.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 11 6:45 1.1 0.6 0.4 18.2% 20.0% 20.0% 0 0
Haga Norrkoping W 12 19:47 7.4 1.8 1.5 31.1% 14.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions