O. Hornicky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem Litomerice 18 10:25 2.3 1.7 0.6 32.7% 26.3% 57.1% 0 0
NBL NBL 2 0:57 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:55 6 0 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 15 11:47 2.3 2.1 0.7 30.4% 17.6% 57.1% 0 0
Litomerice 6 5:48 1 0.8 0.2 25.0% 50.0% 0.0% 0 0
Litomerice 3 8:51 2 0.7 0 20.0% 100.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions