O. Hilmarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 11 11:49 5 2.1 0.3 45.2% 40.6% 100.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 20:01 14 5 0.5 56.2% 54.5% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 9 9:59 3 1.4 0.2 38.5% 33.3% 0% 0 0
KR Basket 26 13:54 4 1.2 0.7 37.6% 37.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions