O. Gutovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 1 16:56 2 2 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 16:56 2 2 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Primorje 8 8:51 4 1.5 0.2 42.9% 33.3% 40.0% 0 0
Primorje 2 3:26 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ibar Rozaje 24 20:11 8.7 2.5 0.6 39.2% 31.6% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions