O. Gunnlaugsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 28 17:52 5.8 2.8 1.2 41.8% 29.5% 68.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 16:15 5 1.3 1.7 50.0% 42.9% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 25 18:04 5.9 2.9 1.2 41.1% 28.4% 66.7% 0 0
Thorl 22 19:20 7 3.5 1.3 44.1% 36.8% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions