O. Gunnarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland 2 23:37 7.5 5.5 1 46.2% 42.9% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 23:37 7.5 5.5 1 46.2% 42.9% 0% 0 0
Stjarnan 21 34:11 16.7 5 2.2 44.2% 31.2% 83.8% 1 0
Iceland 6 13:43 5 2.3 0.8 42.3% 37.5% 100.0% 0 0
Stjarnan 38 31:14 15 5.8 2.2 40.4% 31.4% 77.7% 2 0
Iceland 3 20:38 9.7 4 1 44.0% 42.9% 50.0% 0 0
Swans Gmunden 33 25:51 8.6 3.2 2.2 39.5% 34.9% 76.3% 0 0
Swans Gmunden Iceland 7 11:32 3.6 1.1 0.4 37.5% 41.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions