O. Goto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 1 5:42 3 0 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 1 5:42 3 0 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Japan U19 W 7 29:54 18.9 7.4 1.4 37.8% 26.9% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions