O. Goodman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand New Zealand U19 8 16:57 5.6 4.5 1.8 42.5% 18.8% 72.7% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 1:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 19:10 6.4 5.1 2 42.5% 18.8% 72.7% 1 0
New Zealand 1 2:38 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions