O. Giltay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 16:30 8.6 4.6 1.3 70.6% 0% 80.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 16:30 8.6 4.6 1.3 70.6% 0% 80.0% 0 0
Limburg 36 15:13 6.6 3.7 0.4 61.3% 0.0% 65.1% 1 0
Limburg 12 11:07 3.4 3.2 0.1 65.2% 0% 68.8% 0 0
Limburg 3 10:40 2.7 3.7 0.7 27.3% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions