O. Gehrke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 24 25:13 12 3.9 0.8 52.7% 30.7% 49.0% 0 0
Ligan Ligan 24 25:13 12 3.9 0.8 52.7% 30.7% 49.0% 0 0
Sodertalje 33 26:04 9.7 4.2 0.6 37.9% 25.0% 62.4% 0 0
Sweden 2 6:37 1.5 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
BC Lulea 2 14:58 3 3.5 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions