O. Frazier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elitzur Maccabi Netanya 30 32:31 17.9 1.3 2.2 49.7% 37.9% 67.2% 0 0
Super League Super League 30 32:31 17.9 1.3 2.2 49.7% 37.9% 67.2% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 3 34:02 23 7 1.3 51.0% 33.3% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions