O. Forster

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 24 15:56 4.9 1.3 1.7 31.1% 27.5% 76.5% 0 0
SLB Women SLB Women 18 14:55 4.1 1.4 1.3 30.9% 23.6% 78.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 19:11 6.4 1.2 3.2 27.3% 28.6% 66.7% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 17:52 11 0 0 57.1% 75.0% 0% 0 0
Great Britain U20 W 4 17:19 7 0.8 0.5 28.1% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions