O. Foldgaard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 30 14:45 4 1.3 1.1 42.7% 40.3% 62.5% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 30 14:45 4 1.3 1.1 42.7% 40.3% 62.5% 0 0
Amager 28 9:50 2.8 0.6 0.5 39.4% 34.0% 87.5% 0 0
Amager 20 11:46 3.1 0.8 0.8 31.7% 31.4% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions