O. Fabritius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feeniks Basket W 13 16:17 4.8 2.2 0.8 25.0% 26.8% 63.2% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 13 16:17 4.8 2.2 0.8 25.0% 26.8% 63.2% 0 0
Feeniks Basket W 2 12:33 4 1 1 37.5% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions