O. Eyisi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lusitania 25 30:35 17.2 9.3 1.4 57.0% 36.4% 75.6% 12 0
Proliga Proliga 25 30:35 17.2 9.3 1.4 57.0% 36.4% 75.6% 12 0
Lusitania 24 30:27 15 11 1.4 52.1% 0.0% 73.0% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions