O. Eldridge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monastir 8 29:48 12.8 5.8 4.2 43.5% 37.5% 66.7% 0 0
BAL BAL 8 29:48 12.8 5.8 4.2 43.5% 37.5% 66.7% 0 0
Al Arabi 4 29:08 15.5 4.5 2.5 59.5% 54.8% 33.3% 0 0
Harem Spor 1 35:43 19 9 4 35.3% 28.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions