O. Ehrnvall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 16 26:52 14.1 6.8 2.1 39.1% 28.1% 54.4% 3 0
Superettan Superettan 16 26:52 14.1 6.8 2.1 39.1% 28.1% 54.4% 3 0
AIK Basket Sloga Uppsala 22 27:10 13.9 7.1 2 47.5% 33.3% 57.7% 5 0
Sloga Uppsala 35 29:58 15.9 8.1 3.3 47.1% 27.4% 70.5% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions