O. Drljaca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wagram 26 21:03 5.7 2.4 3.2 33.6% 25.0% 87.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 28:29 5 3 3 25.0% 14.3% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 25 20:45 5.7 2.4 3.2 34.0% 25.7% 87.0% 0 0
Wagram 20 28:28 7.7 3.3 5.3 33.1% 30.4% 48.8% 1 0
Wagram 29 23:06 6.6 2.7 4.3 37.8% 32.1% 67.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions